Tổng hợp ngữ pháp tiếng anh đầy đủ nhất: ĐT khuyết thiếu & so sánh

10/05/2021 Đăng bởi: cầu Công ty cổ phần CCGroup toàn
Tổng hợp ngữ pháp tiếng anh đầy đủ nhất: ĐT khuyết thiếu & so sánh

Kì thi học kì I đang tới rất gần cùng với các bài kiểm tra và các bài thi khảo sát. Nhằm giúp cho các bạn học sinh có được một tài liệu ôn tập môn tiếng Anh chuyên biệt về các chủ điểm ngữ pháp chính, dưới đây là bản tổng hợp ngữ pháp tiếng anh đầy đủ nhất về hai chủ điểm: Động từ khuyết thiếu (modal verbs) và các cách so sánh (comparisons).

Xem thêm:  12 thì ngữ pháp tiếng Anh tổng hợp chi tiết nhất

Link download trọn bộ ngữ pháp tiếng anh pdf Ngữ pháp tiếng Anh (trọn bộ)

1, tổng hợp ngữ pháp tiếng anh đầy đủ nhất THPT – phần 1: Động từ khuyết thiếu (modal verbs)

 

Động từ khuyết thiếu bao gồm các động từ sau: should, can, could, be able to, will, shall, would, might, may, have to, must, had better, ought to

a) Định nghĩa: Động từ khuyết thiếu chỉ dùng để bổ nghĩa cho động từ, không được dùng làm động từ chính trong câu

Ví dụ 1: He can speak English and Korean (Anh ấy có thể nói tiếng Anh và tiếng Hàn)

Trong đó: can là động từ khuyết thiếu; speak là động từ nguyên thể trong câu

Ví dụ 2: I should have finished this work by now

Trong đó: should là động từ khuyết thiếu, have finished là quá khứ phân từ của động từ trong câu

b) tổng hợp ngữ pháp tiếng anh thi đại học: các động từ khuyết thiếu ở hiện tại (modal verbs in the present)

should, can, could, be able to, will, shall, would, might, may, have to, must, had better, ought to

c) Cấu trúc của động từ khuyết thiếu

  • Dạng khẳng định (affirmative form): Chủ ngữ + Động từ khuyết thiếu + Động từ chính

Ví dụ: You should go to school at the right time (Bạn nên đi học đúng giờ)

I can see you later (Tớ có thể gặp cậu sau đó)

  • Dạng phủ định (negative form): Chủ ngữ + Động từ khuyết thiếu + not + Động từ chính

Ví dụ: I cannot swim (Tôi không thể bơi)

I must not give her the report today (Tôi không phải đưa cô ấy bản báo cáo trong ngày hôm nay)

Chú ý: Dạng viết tắt của các động từ khuyết thiếu ở thể phủ định

Can not -> can’tCould not -> couldn’tWill not -> won’tWould not -> wouldn’t
Shall not -> shan’tShould not -> shouldn’tOught to -> oughtn’t toMight not -> Mightn’t
Must not -> mustn’tMay not -> mayn’tHad better -> hadn’t better 
  • Dạng nghi vấn (Interrogative form): Động từ khuyết thiếu + Chủ ngữ + Động từ chính?

Trả lời:

Có: Yes, chủ ngữ + động từ khuyết thiếu

Không: No, chủ ngữ + động từ khuyết thiếu + not

Ví dụ 1:

A: Can you play the guitar? (Cậu có biết chơi đàn ghi ta không?)

B: Yes, I can/ No, I can’t (Có, tớ biết/ Không, tớ không biết)

Ví dụ 2:

A: Should I tell her my secret? (Liệu tớ có nên nói cho cô ấy bí mật của mình hay không?)

B: Yes, you should/ No, you shouldn’t

Chú ý:

  • Với cấu trúc able to: Chủ ngữ + BE able to + động từ chính thì be sẽ chia theo chủ ngữ và theo thì

Ví dụ: I am able to agree with him about the change (Tôi có thể đồng ý với anh về sự thay đổi đó)

I was not able to phone you last night (Tôi đã không thể gọi điện cho cậu được vào tối hôm qua)

  • Với cấu trúc have to: Chủ ngữ + HAVE to + động từ chính thì have sẽ chia theo chủ ngữ và theo thì

Ví dụ: There has to be an end to the violence (Phải có một sự chấm dứt cho sự bạo lực)

You don’t have to park the car here (Anh không phải đỗ xe ở đây đâu)

2, tổng hợp ngữ pháp tiếng anh đầy đủ nhất THPT – phần 1: Động từ khuyết thiếu (modal verbs) – cách sử dụng các động từ khuyết thiếu can và could

  1. a) Can:
  • Thể hiện năng lực, khả năng ở hiện tại. Ví dụ: I can dance (Tôi biết nhảy)
  • Là lời yêu cầu, đề nghị và gợi ý. Ví dụ: Can you bring me a cup of tea? (Cậu có thể đem cho mình một tách trà không?)
  • Sự xin phép và cho phép. Ví dụ: Can I use your pen for 15 minutes? (Tớ có thể dùng bút của cậu trong 15 phút hay không?)
  1. b) Could
  • Thể hiện năng lực, khả năng ở quá khứ. Ví dụ: I could ride a horse as a child (Khi còn là một đứa trẻ thì tớ đã từng biết cưỡi ngựa)
  • Là lời yêu cầu, đề nghị và gợi ý một cách lịch sự hơn so với sử dụng “can”. Ví dụ: Could you help me take this bottle? (Cậu có thể giúp mình nhấc chiếc bình này lên không?)
  • Sự xin phép. Ví dụ: Could I use your bike? (Tớ có thể dùng xe đạp của cậu hay không?).

Chú ý: Dùng could sẽ thể hiện sự lễ phép và tịnh trọng hơn can

KHÔNG dùng could để thể hiện sự cho phép -> Khi trả lời cho sự xin phép, ta dùng “can”

3, tổng hợp ngữ pháp tiếng anh đầy đủ nhất THPT – phần 2: So sánh (Comparisons) – So sánh bằng và so sánh hơn

 3 dạng so sánh trong tiếng Anh 

a) Kiến thức cơ bản: Có 3 dạng so sánh trong tiếng Anh, bao gồm

So sánh bằng (Comparisons of equality). Ví dụ: The hedgehog is as big as the chicken (Chú nhím to bằng chú gà con)

So sánh hơn (Comparatives). Ví dụ: The eagle is bigger than the hedgehog (Con đại bàng to hơn con nhím)

So sánh hơn nhất (Superlatives). Ví dụ: The blue whale is the biggest animal in the world (Cá voi xanh là loài vật to nhất trên thế giới)

  1. b) So sánh bằng (Comparisons of equality)

Cấu trúc 1: as + Tính từ + as + tân ngữ/ mệnh đề

Với tân ngữ: He is as tall as his father now (Anh ấy giờ đây đã cao bằng bố mình)

Với mệnh đề: The city as crowded as it was before (Thành phố này vẫn đông đúc như ngày trước)

Cấu trúc 2: as + Tính từ + danh từ + as

Ví dụ: The boy collects as many stamps as his brother (Cậu bé sưu tầm nhiều tem bằng anh trai mình)

Cấu trúc 3: as + Trạng từ + as

Ví dụ: She doesn’t play football as well as her sister (Cô ấy không chơi đá bóng tốt bằng chị gái cô ấy)

  1. c) tổng hợp ngữ pháp tiếng anh lớp 12: So sánh hơn (Comparatives)

Với tính từ và trạng từ ngắn (những tính từ và trạng từ có một âm tiết): ta thêm đuôi –er vào sau tính từ hoặc trạng từ đó

Tính từ + –er + than: They are younger than their classmates (Họ trẻ hơn bạn cùng lớp)

Tính từ + –er + danh từ + than: The actress has a busier schedule this year than she did last year (Nữ diễn viên năm nay có lịch trình bận rộn hơn năm ngoái)

Trạng từ + –er + than: She can jump higher than her rival (Cô ấy có thể nhảy cao hơn đối thủ)

Chú ý

Với một số tính từ có hai âm tiết, tận cùng bằng –er, –ow, –y, –le, –et được xem như tính từ ngắn

Narrow (hẹp) -> narrower

Simple (đơn giản) -> simpler (với các tính từ kết thúc bằng –e ta thêm r)

Quiet (yên tĩnh) -> quieter

Clever (thông minh) -> cleverer

Hasty (vội vã): hastier (với các tính từ kết thúc bằng y, ta đổi y thành i và thêm –er)

Với những tính từ hay trạng từ một âm tiết có nguyên âm ngắn, ta sẽ nhân đôi phụ âm cuối rồi mới thêm –er

Fat (béo) -> fatter

Sad (buồn) -> sadder

Big (to) -> bigger

Wet (ướt) -> wetter

Với tính từ và trạng từ dài, ta thêm cụm từ more… than vào trong câu

  • More + tính từ + than: Leah is more optimistic than her friends (Leah lạc quan hơn các bạn của mình)
  • More + tính từ + danh từ + than: The billionaire owns more mansions than his parents (Nhà tỷ phú sở hữu nhiều biệt thự hơn bố mẹ ông ta)
  • More + trạng từ + than: Nate drives more calmly than his uncle (Nate lái xe điềm tĩnh hơn chú anh ta)

Chú ý: Khi diễn đạt câu mang nghĩa phủ định, chúng ta sử dụng cấu trúc câu so sánh bằng, thay vì so sánh hơn

Cụ thể, với câu: Betty is more careful than her colleague (Betty cẩn thận hơn đồng nghiệp của cô ấy)

Ta dùng: Betty’s colleague is not as careful as her

Thay vì: Betty’s colleague is not more careful than her

Khi diễn đạt câu mang nghĩa phủ định, chúng ta sử dụng cấu trúc câu so sánh bằng, thay vì so sánh hơn

4, tổng hợp ngữ pháp tiếng anh đầy đủ nhất THPT – phần 2: So sánh (Comparisons) – So sánh kém, so sánh hơn nhất và so sánh kém nhất

  1. a) So sánh kém (Comparatives with “less”)
  • less + tính từ + than: He seems less excited about the concert than her (Anh ấy có vẻ không hào hứng bằng cô ấy)
  • less + trạng từ + than: The test went less smoothly than she hoped (Bài kiểm tra diễn ra không được suôn sẻ như cô ấy mong đợi)

Chú ý: Trong so sánh hơn, ta có thể nhấn mạnh bằng cách thêm các từ:

Much (nhiều), far (nhiều), slightly (không đáng kể), even (thậm chí), a bit (một chút), significantly (đáng kể)

b) tổng hợp ngữ pháp tiếng anh đầy đủ nhất: So sánh hơn nhất (Superlatives)

  • Với tính từ và trạng từ ngắn: The + tính từ/ trạng từ + –est + danh từ:

Ví dụ: The saddest movie that I’ve seen is “A Star is born” (Bộ phim buồn nhất mà tôi từng xem là “Vì sao vụt sáng”)

My grandmother worked the hardest among her sisters (Bà tôi đã làm việc chăm chỉ nhất trong số các chị em của bà)

  • Với tính từ và trạng từ dài: The most + tính từ/ trạng từ + danh từ:

Ví dụ: Our family has been to Norway, one of the most peaceful countries in the world (Gia đình chúng tôi đã tới Na – uy, một trong những đất nước thanh bình nhất trên thế giới)

c) tổng hợp ngữ pháp tiếng anh đầy đủ nhất: So sánh kém nhất (Superlatives with “least”): the least + tính từ/ trạng từ + danh từ

Ví dụ: The trip to Hongkong is the least fun (Chuyến đi Hồng Công là chuyến đi kém vui nhất)

Chú ý:

Câu so sánh hơn nhất có thể đi cùng

  • Cụm giới từ (prepositional phrase). Ví dụ: Spring is the prettiest season of the year (Mùa xuân là mùa đẹp nhất trong năm)
  • Mệnh đề thì hoàn thành (present perfect clause). Ví dụ: This is the best corn that I’ve ever tasted (Đây là món ngô ngon nhất mà tôi từng thử)

So sánh hơn nhất chỉ dùng cho ba đối tượng trở lên. Nếu trong nhóm chỉ có 2 đối tượng ta thường dùng so sánh hơn.

Ví dụ: Matt is smarter than Jack, but Jack is the most successful among the three brothers (Matt thông minh hơn Jack, nhưng Jack là người thành công nhất trong 3 anh em)

Trên đây là tổng hợp ngữ pháp tiếng anh đầy đủ nhất về hai chuyên đề: Động từ khuyết thiếu (modal verbs) và so sánh (comparison). Đây là hai chuyên đề thường gặp trong các bài kiểm tra, bài thi học kì,… ở các phần trắc nghiệm lựa chọn đáp án đúng (multiple choice). Các em lưu ý đọc kĩ đề cũng như nắm vững lí thuyết để tránh mắc phải “bẫy” của đề thi nhé. 

Mọi thông tin xin mời liên hệ:

Sách CCBook – Đọc là đỗ

Địa chỉ: Số 10 Dương Quảng Hàm, Cầu Giấy, Hà Nội

Hotline: 024.3399.2266

Email: [email protected]

Nguồn: ccbook.vn

    ThemeSyntaxError

Bạn cần hỗ trợ? Nhấc máy lên và gọi ngay cho chúng tôi - 02433992266
hoặc

  Hỗ trợ trực tuyến
popup

Số lượng:

Tổng tiền: